biểu lộ

verb
  1. To reveal, to betray (tư tưởng, tình cảm...)
    • nụ cười biểu lộ sự thông cảm
      a smile revealing understanding, a knowing smile
    • hành động biểu lộ ý thức tổ chức kỷ luật cao
      an action betraying a deep sense of discipline
biểu lộ
Cô ấy biểu lộ niềm vui bằng một nụ cười rạng rỡ.